Đầu silicon và vòng đệm silicon
Những nhược điểm của vòng đệm cao su silicon là gì?
Vòng chữ O có những đặc điểm gì?
Vòng chữ O là một phần tử làm kín dạng vòng tròn có tiết diện nhỏ, thường được sử dụng với tiết diện hình tròn. Vật liệu chính là cao su tổng hợp, là loại gioăng được sử dụng phổ biến nhất trong kỹ thuật thủy lực. Nó chủ yếu được sử dụng để làm kín tĩnh và làm kín trượt. So với các loại gioăng khác, nó có những đặc điểm sau: a. Làm kín tốt và tuổi thọ cao. b. Một vòng tròn có thể đóng vai trò làm kín theo cả hai hướng. c. Khả năng thích ứng tốt với dầu, nhiệt độ và áp suất. d. Ma sát động nhỏ. e. Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, chi phí thấp. f. Cấu trúc đơn giản của bộ phận làm kín. g. Kích thước và rãnh đã được tiêu chuẩn hóa, việc lựa chọn và mua sắm thuận tiện. Nhược điểm là khi bắt đầu làm kín động, ma sát động sẽ lớn hơn, khoảng 3-4 lần lực ma sát động, và dễ bị ép vào khe hở dưới áp suất cao.
Vòng đệm chữ O có dạng kín như thế nào?
1. Theo chuyển động tương đối giữa gioăng và thiết bị được làm kín, có thể chia thành: gioăng tĩnh, gioăng tịnh tiến, gioăng quay và gioăng chuyển động.
2. Theo vòng chữ O trong rãnh hình chữ nhật, việc làm kín bằng phương pháp nén với lượng nén (độ kín > ) có thể được chia thành năm kiểu làm kín cơ bản: nén, làm kín bằng ống lót, làm kín thủy lực, làm kín khít và làm kín xoay, cũng như làm kín bằng phương pháp ép chặt trong rãnh vát cuối. Ngoài ra, còn có hai phương pháp làm kín đặc biệt: làm kín trượt và làm kín nổi.
3. Theo cấu tạo, các bộ phận được làm kín có thể được chia thành: gioăng đầu gồm gioăng trục, gioăng góc (gioăng rãnh vát mặt đầu lỗ, gioăng rãnh vát mặt đầu trục), gioăng hình trụ gồm gioăng xuyên tâm (gioăng đường kính trong hình trụ (gioăng cần piston), gioăng đường kính ngoài hình trụ (gioăng piston)), gioăng hình nón và gioăng hình cầu.
Các loại nắp cao su thông dụng trên thị trường hiện nay được làm từ silicone, nitrile, PVC, TPE, vậy sự khác biệt giữa 4 loại nắp cao su này là gì?
1. Chế độ sản xuất
Silicone và nitrile được đúc khuôn.
PVC & TPE sử dụng phương pháp ép phun.
2. Tính chất hóa học:
Silicon:
Gel silica là một chất đàn hồi nhiệt rắn, không tan trong nước và không phản ứng với các chất khác ngoại trừ kiềm mạnh và axit flohydric.
Gel silica có khả năng chịu ma sát và nhiệt độ tuyệt vời, không bị chảy sau khi lưu hóa và không kháng ozone.
Nitrile:
Sản phẩm có khả năng chống dầu và chống lão hóa tốt, có thể sử dụng trong không khí ở 120℃ hoặc dầu ở 150℃ trong thời gian dài. Ngoài ra, nó còn có khả năng chống nước, kín khí và đặc tính kết dính tuyệt vời.
Nhược điểm của nó là khả năng chịu nhiệt độ thấp kém, khả năng chống ozone kém và độ đàn hồi hơi thấp.
PVC:
Có khả năng chống ma sát cao với hóa chất, chống ăn mòn nhưng không chống được ozone. Sẽ bị ăn mòn trong các axit mạnh như axit sulfuric đậm đặc, axit nitric đậm đặc, không được tiếp xúc với các hydrocacbon thơm và các chất hydrocacbon clo hóa.
Khả năng chịu nhiệt -15℃-80℃, độ bền màu và chịu nhiệt kém, không thân thiện với môi trường.
TPE:
Chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn, chống ozone, hiệu suất giảm dưới 10% sau 100 giờ lão hóa do ozone (38℃), kháng các hóa chất thông thường (nước, axit, kiềm, dung môi cồn), có thể ngâm trong dung môi hoặc dầu trong thời gian ngắn; thân thiện với môi trường.
3. Mở rộng quy trình
Gel silica: màu đen và trắng phổ biến, có thể nhuộm màu, có thể gia công.
Nitrile: màu đen và trắng phổ biến, không thể nhuộm màu, bề mặt ngoài có thể được mạ điện tạo màu.
PVC: màu trong suốt, có thể nhuộm màu, màu đặc, màu bán trong suốt.
TPE: màu trong suốt, có thể nhuộm màu, màu đặc, màu bán trong suốt, có thể gia công
Trong số đó, nitrile chỉ có thể tạo ra bề mặt mờ, còn mạ điện có thể làm cho bề mặt đạt được độ nhẵn mịn;
Nhựa PVC cứng hơn ba loại còn lại;










